julian the apostate
Danh từ riêng: - Julian the Apostate (Julian Kẻ Bội Giáo) là danh hiệu lịch sử dùng để chỉ Hoàng đế La Mã Flavius Claudius Julianus, cháu trai của Hoàng đế Constantine Đại đế. Ông trị vì từ năm 361 đến 363 sau Công nguyên. Tên gọi này xuất phát từ việc ông từ bỏ Cơ đốc giáo (tôn giáo chính thức của đế chế dưới thời chú mình) và khôi phục lại các tôn giáo đa thần La Mã cổ đại (ngoại giáo). Ông đã ra lệnh phá hủy các đền thờ Cơ đốc và đàn áp tín đồ, nhưng các chính sách của ông đã bị đảo ngược ngay sau khi ông qua đời trong một trận chiến.
- Danh từ riêng:
- Julian the Apostate is a controversial figure in Roman history. (Julian Kẻ Bội Giáo là một nhân vật gây tranh cãi trong lịch sử La Mã.)
- Historians often debate the true motives of Julian the Apostate when he tried to revive paganism. (Các sử gia thường tranh luận về động cơ thực sự của Julian Kẻ Bội Giáo khi ông cố gắng phục hưng ngoại giáo.)
Dùng trong ngữ cảnh học thuật: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử La Mã, đặc biệt là giai đoạn chuyển tiếp từ ngoại giáo sang Cơ đốc giáo.
- The policies of Julian the Apostate marked the last major attempt to restore paganism in the Roman Empire. (Các chính sách của Julian Kẻ Bội Giáo đánh dấu nỗ lực lớn cuối cùng nhằm khôi phục ngoại giáo trong Đế chế La Mã.)
Dùng như một phép ẩn dụ: Đôi khi "Julian the Apostate" được dùng để chỉ bất kỳ ai từ bỏ một hệ tư tưởng hoặc tôn giáo đã được thiết lập để theo một niềm tin khác.
- In modern political debates, he was called a "Julian the Apostate" for leaving his party. (Trong các cuộc tranh luận chính trị hiện đại, ông ta bị gọi là "Julian Kẻ Bội Giáo" vì đã rời bỏ đảng của mình.)
Apostate (danh từ/ tính từ): kẻ bội giáo, người từ bỏ đức tin hoặc nguyên tắc.
- He was branded an apostate after converting to another religion. (Anh ta bị gán là kẻ bội giáo sau khi cải đạo sang tôn giáo khác.)
Julian (danh từ riêng): tên riêng của hoàng đế, thường được dùng trong các văn bản lịch sử không mang tính phê phán.
- Julian's reforms were short-lived but significant. (Các cải cách của Julian chỉ tồn tại trong thời gian ngắn nhưng có ý nghĩa quan trọng.)
- Julian the Pagan: Julian Kẻ Ngoại Đạo (một cách gọi khác ít phổ biến hơn, nhấn mạnh vào việc ông theo ngoại giáo thay vì hành động bội giáo).
- Flavius Claudius Julianus: Tên đầy đủ bằng tiếng Latin của ông.
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Julian the Apostate", nhưng cụm từ "to play the apostate" (đóng vai kẻ bội giáo) có thể được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học. - In the play, the character decides to play the apostate and betray his faith. (Trong vở kịch, nhân vật quyết định đóng vai kẻ bội giáo và phản bội đức tin của mình.)